I. NGHI THỨC CHUYỂN TRẠNG THÁI & KHỞI ĐỘNG (4–5 PHÚT)
- Nghi thức kích hoạt: Bước ra logia, hít một hơi thật sâu, xoay nhẹ cổ tay, cổ chân và xoay eo để đánh thức hệ thần kinh.
- Yêu cầu: Mọi động tác diễn ra hoàn toàn trên thảm, 0% tiếng ồn.
| STT | Tên bài tập | Số lượng | Kỹ thuật & Nhịp thở | Tác dụng chính |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cat-Cow (Mèo - Bò) | 8 – 10 lần | • Võng lưng & ngẩng đầu: Hít vào sâu bằng mũi. • Cong lưng & cúi đầu: Thở ra chậm qua miệng. | Giải tỏa căng thẳng cột sống thắt lưng sau khi nằm/ngồi lâu. |
| 2 | World’s Greatest Stretch (Giãn cơ vĩ đại nhất) | 5 lần / bên | • Lunge thấp, đặt tay trái sát cổ chân phải. • Khuỷu tay phải chạm cổ chân Vươn tay phải lên trần nhà (mắt nhìn theo tay). • Hít vào khi vươn tay, thở ra khi thu tay về. | Mở khớp hông, giãn đùi sau và xoay cột sống ngực. |
| 3 | Bird-Dog (Chim - Chó) | 8 lần / bên | • Quỳ 4 điểm. Đưa tay phải ra trước + đá chân trái ra sau. • Giữ 1 giây ở đỉnh Thu về đổi bên. • Thở ra khi duỗi tay chân, hít vào khi thu về. | Kích hoạt cơ lõi (Core) và cơ mông không chèn ép thắt lưng. |
| 4 | Glute Bridge (Cầu mông) | 12 lần | • Nằm ngửa, gập gối, chân đặt trên thảm. • Đạp gót nâng hông lên cao Giữ 1 giây. • Thở ra khi nâng hông, hít vào khi hạ xuống. | Kích hoạt cơ mông “đang ngủ”, chuẩn bị cho bài tập chân. |
| 5 | Band Pull-Apart (Kéo dây mở vai) | 12 – 15 lần | • Đứng thẳng, cầm dây kháng lực nhẹ trước ngực. • Kéo dây sang 2 bên, siết chặt 2 bả vai lại. • Thở ra khi kéo mở dây, hít vào khi nhả về. | Bôi trơn khớp vai, kích hoạt vai sau và lưng trên. |
II. CHUỖI COMBO TẬP CHÍNH (FULL-BODY)
- Quy tắc chuyển bài: Thực hiện lần lượt từ bài 1 đến bài 8.
- Nghỉ giữa các bài: 30 – 45 giây.
1. Bulgarian Split Squat (Squat đơn chân sau trên ghế)
- Nhóm cơ: Chân & Mông.
- Số lượng: 10 cái / mỗi chân.
- Tư thế: Đặt 1 chân ra sau lên ghế. Thân người hơi gập nhẹ về trước (15–20°), gối chân trước không vượt quá xa mũi chân.
- Nhịp thở: Hít vào sâu khi hạ người xuống (2–3 giây) Đạp mạnh gót chân trước đẩy người lên và Thở ra.
2. Push-up (Chống đẩy tiêu chuẩn)
- Nhóm cơ: Ngực toàn diện, Vai trước, Tay sau.
- Số lượng: 10 cái.
- Tư thế: Hai tay rộng bằng vai, siết bụng và mông giữ thân người thẳng như một tấm bảng.
- Nhịp thở: Hít vào khi hạ ngực sát sàn Đẩy người lên và Thở ra.
3. Resistance Band Bent-Over Row (Cúi người kéo dây)
- Nhóm cơ: Lưng & Xô.
- Số lượng: 15 – 20 cái.
- Tư thế: Đứng giẫm lên giữa dây. Cúi gập hông 45°, lưng thẳng tuyệt đối. Kéo tay lái dây về phía mạn sườn, siết chặt bả vai.
- Nhịp thở: Thở ra khi kéo dây lên Hít vào chậm rãi khi nhả dây xuống (2 giây).
4. Decline Push-up (Chống đẩy chân trên ghế)
- Nhóm cơ: Chuyên sâu Ngực trên.
- Số lượng: 5 cái.
- Tư thế: Đặt 2 mũi chân lên ghế cao, 2 tay chống dưới sàn. Giữ cơ thể thành một đường thẳng chéo.
- Nhịp thở: Hít vào khi hạ ngực xuống sát thảm Đẩy người về vị trí ban đầu và Thở ra.
5. Hammer Curl (Cuộn tay kiểu búa với tạ 8kg)
- Nhóm cơ: Bắp tay trước (Brachialis) & Cẳng tay.
- Số lượng: 10 cái / mỗi bên.
- Tư thế: Đứng thẳng, 2 lòng bàn tay hướng vào nhau. Cố định khuỷu tay sát sườn, chỉ gập cẳng tay nâng tạ lên.
- Nhịp thở: Thở ra khi gập tạ lên Hít vào khi hạ tạ xuống chậm (2 giây).
6. Wide Push-up (Chống đẩy rộng tay)
- Nhóm cơ: Chuyên sâu Ngực ngoài & Ngực giữa.
- Số lượng: 10 cái.
- Tư thế: Đặt 2 bàn tay rộng hơn vai khoảng 1.5 lần. Hạ ngực xuống sâu để cảm nhận cơ ngực giãn tối đa.
- Nhịp thở: Hít vào khi hạ người Thở ra khi đẩy người lên.
7. Seated Knee Tuck (Gập bụng ngồi nâng gối)
- Nhóm cơ: Bụng dưới & Cơ lõi.
- Số lượng: 20 cái.
- Tư thế: Ngồi trên thảm, hơi ngả lưng ra sau. Duỗi chân rồi co nâng gối về phía ngực, hai tay chắp nhẹ dưới gối.
- Nhịp thở: Thở ra khi co gối vào ngực Hít vào khi duỗi chân ra.
8. Weighted Russian Twist (Xoay người kiểu Nga với tạ 8kg)
- Nhóm cơ: Bụng xiên (Obliques) & Cơ lõi ngang.
- Số lượng: 12 – 16 lần xoay (6 – 8 lần / mỗi bên).
- Tư thế: Ngồi ngả lưng 45°, cầm 1 quả tạ 8kg. Xoay toàn bộ thân trên/ngực đưa tạ sang trái rồi sang phải. (Mẹo: Chạm nhẹ gót chân xuống sàn nếu cần giảm áp lực thắt lưng).
- Nhịp thở: Hít thở đều theo nhịp xoay (Xoay sang bên = Thở ra, qua giữa = Hít vào).